台湾土狗

台湾土狗
Táiwāngǒu
đài loan thổ cẩu

chó bản địa Đài Loan; chó Formosan

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chó bản địa Đài Loan; chó Formosan

    • Chó Đài Loan là một giống chó rất thông minh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (riêng tư, cá nhân)HỘI Ý
  • khẩu(miệng, lời nói)BỘ

Đài là nơi một người dùng miệng nói riêng tư trước đám đông.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.