可视化

可视化
shìhuà
khả thị hoá

trực quan hóa; hiển thị hóa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trực quan hóa; hiển thị hóa

    • Trực quan hóa dữ liệu có thể giúp chúng ta hiểu thông tin tốt hơn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(miệng)BỘ
  • đinh(người đàn ông trưởng thành)HÀI THANH

Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.