可耻

可耻
chǐ
khả sỉ

đáng xấu hổ; nhục nhã

HSK 7 (3.0)3 nghĩa#10120
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    đáng xấu hổ; nhục nhã

    令人感到羞愧、不光彩的lìng rén gǎndào xiūkuì、búguāngcǎi de

    • Hành vi của anh ta rất đáng xấu hổ.

  2. tính từ

    không vẻ vang; nhục nhã; xấu hổ

    令人感到羞愧、不光彩的lìng rén gǎndào xiūkuì、búguāngcǎi de

  3. tính từ

    không thể diện; mất mặt; xấu hổ

    令人感到惭愧、不光荣的lìng rén gǎndào cánkuì、bù guāngrónde

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(miệng)BỘ
  • đinh(người đàn ông trưởng thành)HÀI THANH

Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.