可结合性

可结合性
jiéxìng
khả kết hợp tính

tính kết hợp (xy)z = x(yz) (toán học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tính kết hợp (xy)z = x(yz) (toán học)

    • Tính kết hợp là một tính chất trong toán học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(miệng)BỘ
  • đinh(người đàn ông trưởng thành)HÀI THANH

Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.