Tới nội dung chính

可比

可比
kěbǐ
khả tỷ

ngang bằng; tương đương

1 nghĩa#10228
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    ngang bằng; tương đương

    中能够相比较;差不多;相当néng gòu xiāng bǐ jiào;chà bu duō;xiāng dāng

    • 。

      Chất lượng của hai sản phẩm này có thể so sánh được.

可
kě
khả
BỘ THỦ⼝
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu