Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
可歌可泣
vừa đáng ca ngợi vừa đáng rơi lệ; xúc động lòng người [thành ngữ]
NGHĨA
- 壹形tính từ
vừa đáng ca ngợi vừa đáng rơi lệ; xúc động lòng người [thành ngữ]
- 。
Đây là một câu chuyện cảm động sâu sắc.
- 貳形tính từ
đáng ca ngợi đến rơi nước mắt; cảm động lòng người [thành ngữ]
- 。
Đây là một câu chuyện vừa bi vừa tráng.
- 參形tính từ
đáng ca ngợi và xúc động đến rơi lệ [thành ngữ]
- 。
Đây là một câu chuyện vừa bi tráng vừa cảm động.
解字
GIẢI TỰvừa đáng ca ngợi vừa đáng rơi lệ; xúc động lòng người [thành ngữ]
NGHĨA
- 壹形tính từ
vừa đáng ca ngợi vừa đáng rơi lệ; xúc động lòng người [thành ngữ]
- 。
Đây là một câu chuyện cảm động sâu sắc.
- 貳形tính từ
đáng ca ngợi đến rơi nước mắt; cảm động lòng người [thành ngữ]
- 。
Đây là một câu chuyện vừa bi vừa tráng.
- 參形tính từ
đáng ca ngợi và xúc động đến rơi lệ [thành ngữ]
- 。
Đây là một câu chuyện vừa bi tráng vừa cảm động.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 吗matrợ từ nghi vấn (dùng cho câu hỏi có/không)
- 吧bathôi nào; nhỉ; nhé (trợ từ gợi ý hoặc phỏng đoán)
- 啊aà; ạ; nhỉ; nhé (trợ từ cuối câu biểu thị xác nhận, đồng ý)
- 和hévà; cùng với; với
- 呢ne(tiểu từ cuối câu) dùng để hỏi lại hoặc nối tiếp ngữ cảnh trước ("còn... thì sao
- 哦óồ; ô (thán từ biểu thị nghi ngờ hoặc ngạc nhiên)
- 叫jiàogọi; kêu; ra lệnh
- 听tīngnghe; lắng nghe
- 嗯ēnừ; ừm (tiếng ừ đồng ý hoặc tiếng rên)
- 呀yatrợ từ (tương đương với 啊 a, dùng sau nguyên âm, biểu thị sự ngạc nhiên hoặc ngh
- 吃chībiến thể của 吃[chi1]
- 嘿hēiái chà; ôi chao; ối