可接受性

可接受性
jiēshòuxìng
khả tiếp thọ tính

tính chấp nhận được; khả năng chấp nhận

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tính chấp nhận được; khả năng chấp nhận

    • Tính chấp nhận của đề xuất này rất cao.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(miệng)BỘ
  • đinh(người đàn ông trưởng thành)HÀI THANH

Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.