可乘之机

可乘之机
chéngzhī
khả thừa chi cơ

cơ hội để lợi dụng; thừa cơ hội [thành ngữ]

HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cơ hội để lợi dụng; thừa cơ hội [thành ngữ]

    • Anh ta đang tìm kiếm cơ hội để lợi dụng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(miệng)BỘ
  • đinh(người đàn ông trưởng thành)HÀI THANH

Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.