Dùng miệng và sức lực để tách ra một hướng khác — đó là 'another' (另).
/
另起炉灶
另起炉灶
lánh khởi lò táo
lập bếp riêng; làm lại từ đầu; tự lập cơ sở riêng [thành ngữ]
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
lập bếp riêng; làm lại từ đầu; tự lập cơ sở riêng [thành ngữ]
- ,。
Chúng ta nên bắt đầu lại từ đầu.
- 貳动động từ
dựng bếp mới; làm lại từ đầu [thành ngữ]
- 。
Chúng ta phải bắt đầu lại từ đầu.
- 參
dựng lò mới; bắt đầu lại từ đầu; tự lập môn hộ [thành ngữ]
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 走tẩu(chạy, đi)BỘ
- 己kỷ(bản thân)HÌNH THANH
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
另起炉灶
Phồn thể另起爐灶
lánh khởi lò táo
lập bếp riêng; làm lại từ đầu; tự lập cơ sở riêng [thành ngữ]
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
lập bếp riêng; làm lại từ đầu; tự lập cơ sở riêng [thành ngữ]
- ,。
Chúng ta nên bắt đầu lại từ đầu.
- 貳动động từ
dựng bếp mới; làm lại từ đầu [thành ngữ]
- 。
Chúng ta phải bắt đầu lại từ đầu.
- 參
dựng lò mới; bắt đầu lại từ đầu; tự lập môn hộ [thành ngữ]
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 吗matrợ từ nghi vấn (dùng cho câu hỏi có/không)
- 吧bathôi nào; nhỉ; nhé (trợ từ gợi ý hoặc phỏng đoán)
- 啊aà; ạ; nhỉ; nhé (trợ từ cuối câu biểu thị xác nhận, đồng ý)
- 和hévà; cùng với; với
- 呢ne(tiểu từ cuối câu) dùng để hỏi lại hoặc nối tiếp ngữ cảnh trước ("còn... thì sao
- 哦óồ; ô (thán từ biểu thị nghi ngờ hoặc ngạc nhiên)
- 叫jiàogọi; kêu; ra lệnh
- 听tīngnghe; lắng nghe
- 嗯ēnừ; ừm (tiếng ừ đồng ý hoặc tiếng rên)
- 呀yatrợ từ (tương đương với 啊 a, dùng sau nguyên âm, biểu thị sự ngạc nhiên hoặc ngh
- 吃chībiến thể của 吃[chi1]
- 嘿hēiái chà; ôi chao; ối