另起炉灶

另起炉灶
lìngzào
lánh khởi lò táo

lập bếp riêng; làm lại từ đầu; tự lập cơ sở riêng [thành ngữ]

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    lập bếp riêng; làm lại từ đầu; tự lập cơ sở riêng [thành ngữ]

    • Chúng ta nên bắt đầu lại từ đầu.

  2. động từ

    dựng bếp mới; làm lại từ đầu [thành ngữ]

    • Chúng ta phải bắt đầu lại từ đầu.

  3. dựng lò mới; bắt đầu lại từ đầu; tự lập môn hộ [thành ngữ]

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng miệng và sức lực để tách ra một hướng khác — đó là 'another' (另).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.