另行通知

另行通知
lìngxíngtōngzhī
lánh hành thông tri

thông báo sau; sẽ thông báo thêm

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    thông báo sau; sẽ thông báo thêm

    • Thời gian cụ thể sẽ được thông báo sau.

  2. động từ

    thông báo sau; thông báo thêm

    • Nếu có thay đổi, sẽ thông báo sau.

  3. động từ

    thông báo riêng/sau; thông báo thêm

    • Chúng tôi sẽ thông báo cho bạn sau.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng miệng và sức lực để tách ra một hướng khác — đó là 'another' (另).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.