另类医疗

另类医疗
lìnglèiliáo
lánh loại y liệu

y học thay thế; liệu pháp thay thế

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    y học thay thế; liệu pháp thay thế

    • Y học thay thế ngày càng được ưa chuộng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng miệng và sức lực để tách ra một hướng khác — đó là 'another' (另).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.