另有

另有
lìngyǒu
lánh hữu

ngoài ra còn có; có thêm (lý do khác v.v.)

1 nghĩa#16968
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    ngoài ra còn có; có thêm (lý do khác v.v.)

    • Anh ấy có sắp xếp khác.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng miệng và sức lực để tách ra một hướng khác — đó là 'another' (另).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.