隐情

隐情
yǐnqíng
ẩn tình

điều muốn giấu; ẩn tình; bí mật riêng tư

HSK 7 (3.0)3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    điều muốn giấu; ẩn tình; bí mật riêng tư

    • Anh ấy có điều muốn giấu kín.

  2. danh từ

    điều giấu kín; ẩn tình; bí mật che giấu

    • Anh ấy có ẩn tình.

  3. danh từ

    chuyện thầm kín; điều không tiện nói ra; ẩn tình

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.