Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
/
古生代
古生代
cổ sinh đại
Đại Cổ Sinh (kỷ địa chất 545–250 triệu năm trước, gồm các kỷ Cambri, Ordovic, Silur, Devon, Than đá, Permi)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Đại Cổ Sinh (kỷ địa chất 545–250 triệu năm trước, gồm các kỷ Cambri, Ordovic, Silur, Devon, Than đá, Permi)
- 。
Kỷ Paleozoi là một thời kỳ quan trọng trong lịch sử Trái Đất.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 亻nhân(người)BỘ
- 弋dặc(cọc có dây, thay thế)HÌNH THANH
Một người đứng thay chỗ người khác, đó là sự thay thế (đại).
古生代
Phồn thể古
cổ sinh đại
Đại Cổ Sinh (kỷ địa chất 545–250 triệu năm trước, gồm các kỷ Cambri, Ordovic, Silur, Devon, Than đá, Permi)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Đại Cổ Sinh (kỷ địa chất 545–250 triệu năm trước, gồm các kỷ Cambri, Ordovic, Silur, Devon, Than đá, Permi)
- 。
Kỷ Paleozoi là một thời kỳ quan trọng trong lịch sử Trái Đất.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 亻nhân(người)BỘ
- 弋dặc(cọc có dây, thay thế)HÌNH THANH
Một người đứng thay chỗ người khác, đó là sự thay thế (đại).
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 吗matrợ từ nghi vấn (dùng cho câu hỏi có/không)
- 吧bathôi nào; nhỉ; nhé (trợ từ gợi ý hoặc phỏng đoán)
- 啊aà; ạ; nhỉ; nhé (trợ từ cuối câu biểu thị xác nhận, đồng ý)
- 和hévà; cùng với; với
- 呢ne(tiểu từ cuối câu) dùng để hỏi lại hoặc nối tiếp ngữ cảnh trước ("còn... thì sao
- 哦óồ; ô (thán từ biểu thị nghi ngờ hoặc ngạc nhiên)
- 叫jiàogọi; kêu; ra lệnh
- 听tīngnghe; lắng nghe
- 嗯ēnừ; ừm (tiếng ừ đồng ý hoặc tiếng rên)
- 呀yatrợ từ (tương đương với 啊 a, dùng sau nguyên âm, biểu thị sự ngạc nhiên hoặc ngh
- 吃chībiến thể của 吃[chi1]
- 嘿hēiái chà; ôi chao; ối