古生代

古生代
shēngdài
cổ sinh đại

Đại Cổ Sinh (kỷ địa chất 545–250 triệu năm trước, gồm các kỷ Cambri, Ordovic, Silur, Devon, Than đá, Permi)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Đại Cổ Sinh (kỷ địa chất 545–250 triệu năm trước, gồm các kỷ Cambri, Ordovic, Silur, Devon, Than đá, Permi)

    • Kỷ Paleozoi là một thời kỳ quan trọng trong lịch sử Trái Đất.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thập(mười)HỘI Ý
  • khẩu(miệng, lời nói)BỘ

Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.