古玩店

古玩店
wándiàn
cổ ngoạn điếm

cửa hàng đồ cổ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cửa hàng đồ cổ

    • Cửa hàng đồ cổ này có rất nhiều đồ tốt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thập(mười)HỘI Ý
  • khẩu(miệng, lời nói)BỘ

Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.