古希腊

古希腊
cổ hy lạp

Hy Lạp cổ đại

1 nghĩa#24700
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Hy Lạp cổ đại

    • Hy Lạp cổ đại là một quốc gia văn minh cổ xưa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thập(mười)HỘI Ý
  • khẩu(miệng, lời nói)BỘ

Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.