古地磁

古地磁
cổ địa từ

cổ địa từ; từ tính cổ đại

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cổ địa từ; từ tính cổ đại

    • Cổ địa từ là môn khoa học nghiên cứu lịch sử từ trường Trái Đất.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thập(mười)HỘI Ý
  • khẩu(miệng, lời nói)BỘ

Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.