古兰经

古兰经
lánjīng
cổ lan kinh

Kinh Qur'an; Kinh Cổ Lan

1 nghĩa#34054
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Kinh Qur'an; Kinh Cổ Lan

    • Kinh Koran là kinh thánh của đạo Hồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thập(mười)HỘI Ý
  • khẩu(miệng, lời nói)BỘ

Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.