Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
/
古今中外
古今中外
cổ kim trung ngoại
xưa nay trong ngoài; xuyên suốt mọi thời đại và mọi nơi [thành ngữ]
HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹副trạng từ
xưa nay trong ngoài; xuyên suốt mọi thời đại và mọi nơi [thành ngữ]
- ,。
Từ xưa đến nay, trong và ngoài nước, rất nhiều người đều thích đọc sách.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ古今中外
Phồn thể古
cổ kim trung ngoại
xưa nay trong ngoài; xuyên suốt mọi thời đại và mọi nơi [thành ngữ]
HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹副trạng từ
xưa nay trong ngoài; xuyên suốt mọi thời đại và mọi nơi [thành ngữ]
- ,。
Từ xưa đến nay, trong và ngoài nước, rất nhiều người đều thích đọc sách.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 吗matrợ từ nghi vấn (dùng cho câu hỏi có/không)
- 吧bathôi nào; nhỉ; nhé (trợ từ gợi ý hoặc phỏng đoán)
- 啊aà; ạ; nhỉ; nhé (trợ từ cuối câu biểu thị xác nhận, đồng ý)
- 和hévà; cùng với; với
- 呢ne(tiểu từ cuối câu) dùng để hỏi lại hoặc nối tiếp ngữ cảnh trước ("còn... thì sao
- 哦óồ; ô (thán từ biểu thị nghi ngờ hoặc ngạc nhiên)
- 叫jiàogọi; kêu; ra lệnh
- 听tīngnghe; lắng nghe
- 嗯ēnừ; ừm (tiếng ừ đồng ý hoặc tiếng rên)
- 呀yatrợ từ (tương đương với 啊 a, dùng sau nguyên âm, biểu thị sự ngạc nhiên hoặc ngh
- 吃chībiến thể của 吃[chi1]
- 嘿hēiái chà; ôi chao; ối