- 口khẩu(miệng (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
nói ngọng; phát âm không rõ ràng
nói ngọng; phát âm không rõ ràng
Anh ấy nói chuyện không rõ ràng.
nói ngọng; phát âm không rõ ràng
nói không rõ lời; phát âm không rõ ràng
Nước xanh trong vắt gợi lên sự thanh khiết và trong lành.
nói ngọng; phát âm không rõ ràng
nói ngọng; phát âm không rõ ràng
Anh ấy nói chuyện không rõ ràng.
nói ngọng; phát âm không rõ ràng
nói không rõ lời; phát âm không rõ ràng
Nước xanh trong vắt gợi lên sự thanh khiết và trong lành.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.