口音

口音
kǒuyin
khẩu âm

giọng; giọng nói; âm giọng địa phương

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#5560
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    giọng; giọng nói; âm giọng địa phương

    说话时带有的地方特色的声音shuōhuà shíkǒuyǐn dàiyǒu de dìfang tèsè de shēngyīn

    • Giọng của anh ấy rất nặng.

  2. danh từ

    giọng; giọng địa phương; âm giọng

    说话时带有的地方特色的声音shuōhuà shí dàiyǒu de dìfang tèsè de shēngyīn

    • Anh ấy nói có giọng điệu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(miệng (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.