口说无凭

口说无凭
kǒushuōpíng
khẩu thuyết vô bằng

Nói miệng không có bằng chứng; lời nói gió bay [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    Nói miệng không có bằng chứng; lời nói gió bay [thành ngữ]

    • Lời nói gió bay, chúng ta cứ viết ra đi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(miệng (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.