- 口khẩu(miệng (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
lên án bằng lời nói và bài viết [thành ngữ]
lên án bằng lời nói và bài viết [thành ngữ]
Chúng tôi lên án hành vi này bằng lời nói và văn bản.
lên án bằng lời nói và bài viết; khẩu tru bút phạt [thành ngữ]
Chúng tôi lên án bằng lời nói và văn bản những hành vi vô đạo đức đó.
lên án bằng lời nói và bài viết [thành ngữ]
lên án bằng lời nói và bài viết [thành ngữ]
Chúng tôi lên án hành vi này bằng lời nói và văn bản.
lên án bằng lời nói và bài viết; khẩu tru bút phạt [thành ngữ]
Chúng tôi lên án bằng lời nói và văn bản những hành vi vô đạo đức đó.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.