- 口khẩu(miệng (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
giác bám miệng (ở ký sinh trùng hút máu)
giác bám miệng (ở ký sinh trùng hút máu)
Loại ký sinh trùng này có giác hút miệng.
Miệng vươn tới để hít thở, như tay với đến thứ gì đó.
giác bám miệng (ở ký sinh trùng hút máu)
giác bám miệng (ở ký sinh trùng hút máu)
Loại ký sinh trùng này có giác hút miệng.
Miệng vươn tới để hít thở, như tay với đến thứ gì đó.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.