口吸盘

口吸盘
kǒupán
khẩu hấp bàn

giác bám miệng (ở ký sinh trùng hút máu)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    giác bám miệng (ở ký sinh trùng hút máu)

    • Loại ký sinh trùng này có giác hút miệng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(miệng (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.