叙利亚文

叙利亚文
wén
tự lợi á văn

chữ/tiếng Syriac (ngôn ngữ từ khoảng thế kỷ 2 TCN)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    chữ/tiếng Syriac (ngôn ngữ từ khoảng thế kỷ 2 TCN)

    • Tiếng Syriac là một ngôn ngữ cổ xưa.

  2. danh từ

    chữ Syriac; tiếng Syriac

    • Chữ Syriac là một loại chữ cổ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.