变硬

变硬
biànyìng
biến ngạnh

trở nên cứng; cứng lại

1 nghĩa#36304
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    trở nên cứng; cứng lại

    • Trời lạnh rồi, bột mì cứng lại rồi.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • diệc(cũng, thêm vào)HỘI Ý
  • hựu(tay phải, lại)BỘ

Tay phải thêm sức tác động khiến mọi thứ biến đổi khác đi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.