受命于天

受命于天
shòumìngtiān
thọ mệnh vu thiên

nhận mệnh trời; được trời phó thác thiên mệnh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    nhận mệnh trời; được trời phó thác thiên mệnh

    • Anh ấy được trời ban mệnh, trở thành hoàng đế.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • trảo(bàn tay (từ trên))HỘI Ý
  • mịch(vật được trao)HỘI Ý
  • hựu(bàn tay (từ dưới))BỘ

Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.