受体拮抗剂

受体拮抗剂
shòujiékàng
thọ thể kiết kháng tễ

chất đối kháng thụ thể; thuốc đối kháng thụ thể

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chất đối kháng thụ thể; thuốc đối kháng thụ thể

    • Chất đối kháng thụ thể là một loại thuốc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • trảo(bàn tay (từ trên))HỘI Ý
  • mịch(vật được trao)HỘI Ý
  • hựu(bàn tay (từ dưới))BỘ

Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.