Tới nội dung chính

发行

发行
fāxíng
phát hành

phát hành; xuất bản; phân phối

HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#12029
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    phát hành; xuất bản; phân phối

    中印刷并销售书籍、报纸等;发布新产品或文件yìnshuā bìng xiāoshòu shūjí、bàozhǐ děng;fābù xīn chǎnpǐn huò wénjiàn

    • ?

      Cuốn sách này đã phát hành chưa?

发
fā
phát
BỘ THỦ⼜
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu