Tới nội dung chính

债券

债券
zhàiquàn
trái khoán

trái phiếu; trái khoán

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)2 nghĩa#14810
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    trái phiếu; trái khoán

    中债务凭证,可以买卖的借款凭据zhàiwù píngzhèng、kěyǐ mǎimài de jièkuǎn pínggjù

    • 。

      Anh ấy đã đầu tư vào trái phiếu chính phủ.

  2. 貳名danh từ

    trái phiếu; trái khoán

    中一种有价证券,债务人承诺在规定时间内偿还本金和利息yī zhǒng yǒujiàzhèngquàn, zhàiwùrén chéngnuò zài guīdìng shíjiān nèi chóuhuàn běnjīn hé lìxī

    • 。

      Anh ấy đã đầu tư vào trái phiếu.

债
zhài
trái
BỘ THỦ⼈
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu