发育生物学

发育生物学
shēngxué
phát dục sinh vật học

trình độ học vấn; trình độ văn hóa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trình độ học vấn; trình độ văn hóa

    • Sinh học phát triển là một môn học thú vị.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.