发光强度

发光强度
guāngqiáng
phát quang cường độ

cường độ phát sáng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cường độ phát sáng

    • Cường độ phát sáng là một khái niệm trong vật lý.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.