发光二极体

发光二极体
guāngèr
phát quang nhị cực thể

đèn phát quang; diode phát quang; LED

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đèn phát quang; diode phát quang; LED

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.