Tới nội dung chính

反馈

反馈
fǎnkuì
phản quỹ

phản hồi; phản ánh; phản hồi thông tin

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#24266
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    phản hồi; phản ánh; phản hồi thông tin

    • 。

      Xin hãy phản hồi cho chúng tôi.

  2. 貳动động từ

    phản hồi; phản ánh

    • 。

      Xin hãy cho tôi một vài phản hồi.

反
fǎn
phản
BỘ THỦ⼜
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu