反应时间

反应时间
fǎnyìngshíjiān
phản ứng thời gian

thời gian phản ứng; thời gian hồi đáp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. thời gian phản ứng; thời gian hồi đáp

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hán(vách đá dốc)BỘ
  • hựu(bàn tay phải)HỘI Ý

Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.