反刍动物

反刍动物
fǎnchúdòng
phản sô động vật

động vật nhai lại

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    động vật nhai lại

    • Bò là động vật nhai lại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hán(vách đá dốc)BỘ
  • hựu(bàn tay phải)HỘI Ý

Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.