双又hựu(bàn tay phải (tượng hình))BỘHai bàn tay phải đặt cạnh nhau tượng trưng cho sự thành đôi, thành cặp.
生生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI ÝChữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
弟弓cung(cái cung (tượng hình))BỘ丷bát(dấu buộc dây trên cung)HỘI ÝNgười em luôn khép mình như dây cung bị buộc chặt, tuân theo thứ tự trên dưới.
双又hựu(bàn tay phải (tượng hình))BỘHai bàn tay phải đặt cạnh nhau tượng trưng cho sự thành đôi, thành cặp.
生生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI ÝChữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
弟弓cung(cái cung (tượng hình))BỘ丷bát(dấu buộc dây trên cung)HỘI ÝNgười em luôn khép mình như dây cung bị buộc chặt, tuân theo thứ tự trên dưới.