双曲几何

双曲几何
shuāng
song khúc kỷ hà

hình học hyperbolic (hình học Lobachevsky)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hình học hyperbolic (hình học Lobachevsky)

    • Hình học hyperbolic là một lĩnh vực toán học thú vị.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hựu(bàn tay phải (tượng hình))BỘ

Hai bàn tay phải đặt cạnh nhau tượng trưng cho sự thành đôi, thành cặp.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.