Lửa bùng cháy chiếu sáng rực rỡ khắp nơi.
/
参照
参照
tham chiếu
tham chiếu; đối chiếu; tham khảo
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#36328
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
tham chiếu; đối chiếu; tham khảo
- 。
Xin hãy tham khảo tài liệu này.
- 貳动động từ
tham chiếu; đối chiếu
KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰLIÊN QUAN
参照
Phồn thể參照
tham chiếu
tham chiếu; đối chiếu; tham khảo
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#36328
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
tham chiếu; đối chiếu; tham khảo
- 。
Xin hãy tham khảo tài liệu này.
- 貳动động từ
tham chiếu; đối chiếu
KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 去qùđi
- 县xiànhuyện (đơn vị hành chính)
- 参cānbiến thể của 參|参[can1]
- 叁sānba (chữ số chống gian lận của ngân hàng)
- 厶sīdạng cũ của 私 [sī]
- 厷gōngcánh tay trên; bắp tay (dạng cũ)
- 厹róugiẫm đạp; chà đạp
- 厺qùdạng cũ của 去 [qù]
- 厾dūgõ nhẹ; chấm nhẹ
- 叆àimờ ảo; mù mịt; mơ màng
- 叇dàimây mù che phủ; u ám
- 篡cuànsoán ngôi; cướp ngôi; tiếm vị