参照

参照
cānzhào
tham chiếu

tham chiếu; đối chiếu; tham khảo

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#36328
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    tham chiếu; đối chiếu; tham khảo

    • Xin hãy tham khảo tài liệu này.

  2. động từ

    tham chiếu; đối chiếu

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.