Tới nội dung chính

参照

参照
cānzhào
tham chiếu

tham chiếu; đối chiếu; tham khảo

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#36328
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    tham chiếu; đối chiếu; tham khảo

    • 。

      Xin hãy tham khảo tài liệu này.

  2. 貳动động từ

    tham chiếu; đối chiếu

参
cān
tham
BỘ THỦ⼛
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu