压缩

压缩
suō
áp súc

nén; nén lại; (danh) sự nén; sự nén lại

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#22713
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    nén; nén lại; (danh) sự nén; sự nén lại

    • Tệp này cần được nén.

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hán(vách đá, mái hiên)BỘ
  • thổ(đất)HỘI Ý
  • chủ(điểm nhỏ (vật nặng))HỘI Ý

Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.