Tới nội dung chính

压缩

压缩
yāsuō
áp súc

nén; nén lại; (danh) sự nén; sự nén lại

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#22713
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    nén; nén lại; (danh) sự nén; sự nén lại

    • 。

      Tệp này cần được nén.

压
yā
áp
BỘ THỦ⼚
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu