Tới nội dung chính

成本

成本
chéngběn
thành bản

chi phí; giá thành; chi phí sản xuất

HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#9681
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    chi phí; giá thành; chi phí sản xuất

    中生产或制造某种东西所需要花的钱shēngchǎn huò zhìzào mǒuzhǒng dōngxi suǒ xūyào huā de qián

    • 。

      Chi phí sản xuất của sản phẩm này rất cao.

成
chéng
thành
BỘ THỦ⼽
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu