压力强度

压力强度
qiáng
áp lực cường độ

cường độ áp suất; áp lực đo được

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cường độ áp suất; áp lực đo được

    • Cường độ áp lực của cái máy này rất lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hán(vách đá, mái hiên)BỘ
  • thổ(đất)HỘI Ý
  • chủ(điểm nhỏ (vật nặng))HỘI Ý

Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.