历史版本

历史版本
shǐbǎnběn
lịch sử bản bản

phiên bản cũ; phiên bản lịch sử (của ứng dụng, tài liệu, v.v.)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phiên bản cũ; phiên bản lịch sử (của ứng dụng, tài liệu, v.v.)

    • Phần mềm này có phiên bản lịch sử không?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.