危险警告灯

危险警告灯
wēixiǎnjǐnggàodēng
nguy hiểm cảnh cáo đăng

đèn cảnh báo nguy hiểm; đèn hazard

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đèn cảnh báo nguy hiểm; đèn hazard

    • Xin hãy bật đèn cảnh báo nguy hiểm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.