卫生间

卫生间
wèishēngjiān
vệ sinh gian

phòng vệ sinh; nhà vệ sinh

HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)3 nghĩa#8578Lượng từ
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    phòng vệ sinh; nhà vệ sinh

    有浴室、马桶等设施的房间yǒu yùshì、mǎtǒng děng shèshī de fángjiān

    • Nhà vệ sinh ở đâu?

  2. danh từ

    nhà vệ sinh; phòng tắm; toilet

    用来洗澡和上厕所的房间yònglái xǐzǎo hé shàng cèsuǒ de fángjiān

  3. danh từ

    phòng tắm vệ sinh; thiết bị vệ sinh phòng tắm

    放洗澡、上厕所等的房间fàng xǐzào、shàng cèsuǒ děng de fángjiān

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.