浴室

浴室
shì
dục thất

phòng tắm

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#3277Lượng từ
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    phòng tắm

    • Trong phòng tắm có vòi sen.

  2. danh từ

    phòng tắm; nhà tắm

    洗澡的房间xǐ zǎo de fángjiān

    • Trong phòng tắm có nước nóng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.