洗手间

洗手间
shǒujiān
tẩy thủ gian

nhà vệ sinh; phòng tắm; toilet

HSK 3 (2.0)HSK 1 (3.0)3 nghĩa#3690
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nhà vệ sinh; phòng tắm; toilet

    • Nhà vệ sinh ở đâu?

    • Nhà vệ sinh của nhà hàng này rất sạch sẽ.

  2. danh từ

    nhà vệ sinh; phòng tắm

    上厕所或洗澡的房间shàng cèsuǒ huò xǐzǎo de fángjiān

  3. danh từ

    nhà vệ sinh; phòng rửa tay

    用来洗手和上厕所的房间yònglái xǐshǒu hé shàngcèsuǒ de fángjiān

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Rửa là dùng nước đi trước để làm sạch mọi thứ.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.