洗手间
洗手间
tẩy thủ gian
nhà vệ sinh
HSK 3 (2.0)HSK 1 (3.0)4 nghĩa#3690
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹
nhà vệ sinh
- 貳名danh từ
nhà vệ sinh; phòng tắm; toilet
- ?
Nhà vệ sinh ở đâu?
- 。
Nhà vệ sinh của nhà hàng này rất sạch sẽ.
- 參名danh từ
nhà vệ sinh; phòng tắm
中上厕所或洗澡的房间shàng cèsuǒ huò xǐzǎo de fángjiān
- 肆名danh từ
nhà vệ sinh; phòng rửa tay
中用来洗手和上厕所的房间yònglái xǐshǒu hé shàngcèsuǒ de fángjiān
Đang tải…
洗手间
Phồn thể洗手間
tẩy thủ gian
nhà vệ sinh
HSK 3 (2.0)HSK 1 (3.0)4 nghĩa#3690
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹
nhà vệ sinh
- 貳名danh từ
nhà vệ sinh; phòng tắm; toilet
- ?
Nhà vệ sinh ở đâu?
- 。
Nhà vệ sinh của nhà hàng này rất sạch sẽ.
- 參名danh từ
nhà vệ sinh; phòng tắm
中上厕所或洗澡的房间shàng cèsuǒ huò xǐzǎo de fángjiān
- 肆名danh từ
nhà vệ sinh; phòng rửa tay
中用来洗手和上厕所的房间yònglái xǐshǒu hé shàngcèsuǒ de fángjiān
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 没méichưa; không có (tiền tố phủ định cho động từ)
- 求qiútìm kiếm; mong muốn
- 派pài(văn) nhánh sông; chi lưu
- 水shuǐnước; nước uống
- 活huósống; sinh sống; còn sống; làm cho sống
- 滚gǔnsôi; lăn; cuộn; cút đi
- 洗xǐrửa; giặt; tắm
- 冲chōng(nước) chảy mạnh vào; xô vào; cuốn trôi
- 法fǎdạng cũ của 法[fa3]
- 洞dònghang; hầm; hố
- 海hǎiđại dương
- 演yǎnbiểu diễn; diễn (kịch, phim...)