Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
/
卡特彼勒公司
卡特彼勒公司
ca đặc bỉ lặc công ti
Công ty Caterpillar Inc.
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Công ty Caterpillar Inc.
- 。
Caterpillar Inc. là nhà sản xuất máy móc xây dựng lớn nhất thế giới.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ卡特彼勒公司
Phồn thể卡
ca đặc bỉ lặc công ti
Công ty Caterpillar Inc.
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Công ty Caterpillar Inc.
- 。
Caterpillar Inc. là nhà sản xuất máy móc xây dựng lớn nhất thế giới.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.