Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
/
卡斯蒂利亚语
卡斯蒂利亚语
ca tư đế lợi á ngữ
tiếng Castilla (tiếng Tây Ban Nha)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tiếng Castilla (tiếng Tây Ban Nha)
- ?
Bạn có nói được tiếng Castilian không?
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ卡斯蒂利亚语
Phồn thể卡斯蒂利亞語
ca tư đế lợi á ngữ
tiếng Castilla (tiếng Tây Ban Nha)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tiếng Castilla (tiếng Tây Ban Nha)
- ?
Bạn có nói được tiếng Castilian không?
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.