Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
/
卡拉什尼科夫
卡拉什尼科夫
ca lạp thập ni khoa phu
súng Kalashnikov (AK-47)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
súng Kalashnikov (AK-47)
- 。
Kalashnikov là vũ khí nổi tiếng của Nga.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 立lập(đứng thẳng)HÌNH THANH
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
卡拉什尼科夫
Phồn thể卡
ca lạp thập ni khoa phu
súng Kalashnikov (AK-47)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
súng Kalashnikov (AK-47)
- 。
Kalashnikov là vũ khí nổi tiếng của Nga.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 立lập(đứng thẳng)HÌNH THANH
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.